Từ vựng tiếng anh ngành Du lịch

Từ vựng tiếng anh ngành Du lịch

Travel agency: công ty du lịch
Travel brochure: Tập quảng cáo du lịch
Itinerary: kế hoạch về cuộc hành trình, sách hướng dẫn du lịch
Booking:sự giữ chỗ trước, sự đặt phòng trước, sự đăng kí trước
Route: tuyến đường, lộ trình, đường đi
Embassy: sứ quán, tòa đại sứ
Apply for a visa: Xin cấp thị thực
Vaccination certificate: sổ tiêm chủng
Luggage insurance: bảo hiểm hành lý
Cash a traveller’s cheque: trả bằng séc du lịch

Tagged: ,

Bình luận đã đóng.